- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.17B
- NaN+ 26.17B
- NaN+ 39.22B
- NaN+ 411.3B
- NaN+ 534.2B
- NaN+ 684.3B
- NaN+ 7257B
- NaN+ 8779B
- NaN+ 91,130B
- NaN+ 101,640B
- NaN+ 112,540B
- NaN+ 123,940B
- NaN+ 1312,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 114 | 117 | |
| ST | 27 | 113 | 116 | |
| ST | 25 | 108 | 109 | |
| ST | 19 | 96 | 97 | |
| ST | 18 | 94 | 89 | |
| ST | 17 | 92 | 93 | |
| ST | 15 | 86 | 85 | |
| ST | 8 | 72 | 67 | |
| ST | 5 | 57 | 59 |












