- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.95B
- NaN+ 28.13B
- NaN+ 38.56B
- NaN+ 416.7B
- NaN+ 530.1B
- NaN+ 6130B
- NaN+ 7397B
- NaN+ 81,320B
- NaN+ 94,110B
- NaN+ 1011,100B
- NaN+ 1117,600B
- NaN+ 1236,200B
- NaN+ 13116,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 25 | 110 | 102 | |
| ST | 24 | 110 | 108 | |
| CM | 17 | 93 | 93 | |
| ST | 16 | 92 | 87 | |
| ST | 16 | 89 | 83 | |
| CAM | 13 | 81 | 73 | |
| CAM | 12 | 78 | 73 | |
| CAM | 10 | 76 | 71 | |
| ST | 6 | 69 | 66 |











