- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.79B
- NaN+ 24.65B
- NaN+ 311.2B
- NaN+ 413.8B
- NaN+ 595.5B
- NaN+ 6210B
- NaN+ 7509B
- NaN+ 86,190B
- NaN+ 920,600B
- NaN+ 1029,900B
- NaN+ 1146,300B
- NaN+ 1271,800B
- NaN+ 13230,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 112 | 116 | |
| CAM | 24 | 109 | 112 | |
| CM | 24 | 109 | 113 | |
| CM | 24 | 109 | 113 | |
| CM | 23 | 106 | 109 | |
| CM | 20 | 101 | 98 | |
| CM | 18 | 95 | 103 | |
| CM | 17 | 94 | 98 | |
| CM | 12 | 79 | 71 | |
| CM | 8 | 73 | 81 |













