- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.25B
- NaN+ 21.33B
- NaN+ 31.35B
- NaN+ 43.47B
- NaN+ 527.2B
- NaN+ 6278B
- NaN+ 71,140B
- NaN+ 820,800B
- NaN+ 930,300B
- NaN+ 1043,900B
- NaN+ 1168,000B
- NaN+ 12105,000B
- NaN+ 13337,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 26 | 117 | 53 | |
| GK | 24 | 113 | 49 | |
| GK | 17 | 98 | 57 | |
| GK | 15 | 97 | 58 | |
| GK | 15 | 95 | 42 | |
| GK | 15 | 91 | 50 | |
| GK | 14 | 94 | 39 | |
| GK | 14 | 89 | 47 | |
| GK | 13 | 89 | 42 | |
| GK | 13 | 88 | 45 | |
| GK | 13 | 88 | 45 | |
| GK | 13 | 86 | 43 | |
| GK | 11 | 83 | 40 | |
| GK | 10 | 83 | 43 | |
| GK | 9 | 78 | 40 | |
| GK | 7 | 76 | 35 |



















