- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.2B
- NaN+ 216.3B
- NaN+ 316.3B
- NaN+ 416.6B
- NaN+ 524.9B
- NaN+ 654.8B
- NaN+ 7259B
- NaN+ 8939B
- NaN+ 92,600B
- NaN+ 103,770B
- NaN+ 1133,200B
- NaN+ 12109,000B
- NaN+ 131,980,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 23 | 105 | 107 | |
| CB | 20 | 99 | 97 | |
| CB | 17 | 93 | 89 | |
| CB | 16 | 89 | 87 | |
| CB | 16 | 85 | 79 | |
| CB | 15 | 86 | 84 | |
| CB | 14 | 83 | 69 | |
| CB | 13 | 83 | 81 | |
| CB | 11 | 79 | 77 | |
| CB | 5 | 66 | 67 | |
| CB | 5 | 64 | 67 |













