- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.8B
- NaN+ 213.8B
- NaN+ 314.3B
- NaN+ 425.4B
- NaN+ 5133B
- NaN+ 6378B
- NaN+ 7952B
- NaN+ 82,870B
- NaN+ 97,820B
- NaN+ 1011,300B
- NaN+ 1124,300B
- NaN+ 1260,800B
- NaN+ 13195,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 115 | |
| CDM | 27 | 111 | 113 | |
| CDM | 26 | 111 | 111 | |
| CDM | 24 | 108 | 109 | |
| CDM | 23 | 106 | 105 | |
| CDM | 22 | 103 | 101 | |
| CDM | 16 | 90 | 94 | |
| CDM | 10 | 78 | 83 | |
| CDM | 10 | 77 | 82 | |
| CDM | 6 | 70 | 61 |














Cắt bóng: 9.5/10
Tì đè: 10/10
Không chiến: 9/10
Chuyền dài: 9,5/10
Sút xa: 8/10
Tốc độ: 8/10
Rê bóng: 8,5/10