- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 141.7B
- NaN+ 248.1B
- NaN+ 348.2B
- NaN+ 448.2B
- NaN+ 572.3B
- NaN+ 6159B
- NaN+ 7382B
- NaN+ 8893B
- NaN+ 93,390B
- NaN+ 104,920B
- NaN+ 117,630B
- NaN+ 1211,800B
- NaN+ 1337,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 20 | 99 | 98 | |
| ST | 13 | 82 | 78 | |
| ST | 13 | 80 | 81 | |
| ST | 12 | 81 | 83 | |
| ST | 12 | 80 | 81 | |
| ST | 11 | 79 | 77 | |
| ST | 10 | 78 | 76 | |
| ST | 5 | 67 | 67 | |
| ST | 5 | 65 | 63 |











