- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.91B
- NaN+ 211.6B
- NaN+ 318.5B
- NaN+ 425B
- NaN+ 5180B
- NaN+ 62,990B
- NaN+ 78,030B
- NaN+ 890,000B
- NaN+ 9146,000B
- NaN+ 10212,000B
- NaN+ 11329,000B
- NaN+ 12510,000B
- NaN+ 131,640,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 117 | 118 | |
| CB | 25 | 109 | 109 | |
| CB | 23 | 105 | 102 | |
| CB | 22 | 104 | 100 | |
| CB | 22 | 103 | 102 | |
| CB | 20 | 100 | 95 | |
| CB | 18 | 96 | 90 | |
| CB | 18 | 94 | 85 | |
| CB | 17 | 96 | 89 | |
| CB | 17 | 95 | 85 | |
| CB | 17 | 92 | 83 | |
| CB | 16 | 93 | 86 | |
| CB | 15 | 90 | 78 | |
| CB | 14 | 86 | 81 | |
| CB | 10 | 79 | 72 | |
| CB | 8 | 74 | 68 |



















