- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 126.2B
- NaN+ 226.2B
- NaN+ 328.3B
- NaN+ 428.3B
- NaN+ 542.5B
- NaN+ 693.5B
- NaN+ 7224B
- NaN+ 84,910B
- NaN+ 934,100B
- NaN+ 10250,000B
- NaN+ 11630,000B
- NaN+ 12977,000B
- NaN+ 133,140,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 22 | 102 | 104 | |
| CB | 21 | 101 | 108 | |
| CB | 19 | 96 | 102 | |
| LB | 16 | 88 | 94 |









