- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,800
- NaN+ 24,160
- NaN+ 314,900
- NaN+ 470,600
- NaN+ 5498,000
- NaN+ 64.98M
- NaN+ 749.3M
- NaN+ 8493M
- NaN+ 92.47B
- NaN+ 105.46B
- NaN+ 1113.5B
- NaN+ 1234B
- NaN+ 13109B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 15 | 86 | 91 | |
| RB | 13 | 83 | 87 | |
| CB | 11 | 79 | 85 | |
| CB | 10 | 78 | 80 | |
| RB | 7 | 73 | 76 | |
| CB | 5 | 67 | 64 | |
| CB | 5 | 64 | 61 |












