- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,490
- NaN+ 23,490
- NaN+ 38,620
- NaN+ 446,600
- NaN+ 5290,000
- NaN+ 63.42M
- NaN+ 734.8M
- NaN+ 8348M
- NaN+ 93.42B
- NaN+ 1020B
- NaN+ 1131.6B
- NaN+ 1262.6B
- NaN+ 13209B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 15 | 86 | 98 | |
| CM | 7 | 71 | 83 | |
| CM | 7 | 69 | 80 | |
| CM | 5 | 59 | 69 |






