- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.59B
- NaN+ 25.35B
- NaN+ 35.35B
- NaN+ 45.44B
- NaN+ 58.16B
- NaN+ 618B
- NaN+ 743.2B
- NaN+ 81,100B
- NaN+ 92,930B
- NaN+ 104,250B
- NaN+ 116,590B
- NaN+ 1210,200B
- NaN+ 1332,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 40 | 70 | 77 | |
| CM | 29 | 117 | 120 | |
| CM | 28 | 116 | 123 | |
| CM | 26 | 111 | 117 | |
| CM | 22 | 103 | 109 | |
| CM | 21 | 101 | 113 | |
| CDM | 20 | 100 | 110 | |
| CDM | 19 | 99 | 108 | |
| CDM | 16 | 92 | 101 | |
| CDM | 15 | 87 | 95 | |
| CDM | 14 | 89 | 103 | |
| CDM | 14 | 85 | 92 | |
| CDM | 14 | 85 | 92 | |
| CDM | 14 | 84 | 96 | |
| CDM | 13 | 83 | 93 | |
| CM | 13 | 80 | 95 | |
| CDM | 5 | 67 | 70 |































