- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 146,300,000
- NaN+ 251,600,000
- NaN+ 353,300,000
- NaN+ 453,300,000
- NaN+ 5100,000,000
- NaN+ 6222,000,000
- NaN+ 7533,000,000
- NaN+ 83.31B
- NaN+ 94.8B
- NaN+ 1010.3B
- NaN+ 1116B
- NaN+ 1234.1B
- NaN+ 13110B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 15 | 88 | 92 | |
| CDM | 11 | 78 | 83 | |
| CM | 7 | 70 | 72 | |
| CM | 7 | 70 | 71 | |
| CM | 5 | 66 | 69 |







