21-22 UEFA Champions League

Šime Vrsaljko

RBRM
Croatia10.1.1992(34)
15181cm76kgNhỏ
FO4 Player - Šime Vrsaljko
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Šime Vrsaljko (mùa giải 21-22 UEFA Champions League, sinh ngày 10 tháng 1 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Croatia hiện đang chơi ở vị trí RB thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Vrsaljko có chỉ số OVR 91, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 24. Các chỉ số chính: Nhảy 100, Thể lực 97, Tạt bóng 95, Tăng tốc 93, Đánh đầu 93, Tốc độ 93.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 173.8M
  • NaN+ 297.4M
  • NaN+ 3104M
  • NaN+ 4104M
  • NaN+ 5256M
  • NaN+ 6621M
  • NaN+ 74.14B
  • NaN+ 862.8B
  • NaN+ 992B
  • NaN+ 10234B
  • NaN+ 11367B
  • NaN+ 12678B
  • NaN+ 132,220B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-19
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB92RM87
1692101
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB91RM86
159197
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB85RM80
148591
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB81LB81
128191
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB78LB78
127888
RB118087
RB97880
RB87580
LB87184
RB
FO4 Player - Š. VrsaljkoŠ. Vrsaljko
RB71RM67
67178