- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 142.6B
- NaN+ 255.8B
- NaN+ 355.8B
- NaN+ 455.8B
- NaN+ 583.7B
- NaN+ 6184B
- NaN+ 7442B
- NaN+ 81,290B
- NaN+ 94,210B
- NaN+ 1022,300B
- NaN+ 1139,100B
- NaN+ 1260,600B
- NaN+ 13195,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 22 | 103 | 107 | |
| RB | 19 | 97 | 100 | |
| RB | 15 | 88 | 94 | |
| CM | 15 | 87 | 93 | |
| RB | 13 | 82 | 90 | |
| RB | 13 | 81 | 87 | |
| RB | 13 | 80 | 89 | |
| CM | 11 | 81 | 84 | |
| CM | 5 | 66 | 69 |











