- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.11B
- NaN+ 26.11B
- NaN+ 36.11B
- NaN+ 46.13B
- NaN+ 59.2B
- NaN+ 620.2B
- NaN+ 756.8B
- NaN+ 8215B
- NaN+ 9821B
- NaN+ 1010,900B
- NaN+ 1119,000B
- NaN+ 1297,500B
- NaN+ 13313,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 22 | 103 | 107 | |
| RB | 19 | 97 | 100 | |
| RB | 15 | 88 | 94 | |
| CM | 15 | 87 | 93 | |
| RB | 13 | 82 | 90 | |
| RB | 13 | 81 | 87 | |
| RB | 13 | 80 | 89 | |
| CM | 11 | 81 | 84 | |
| CM | 5 | 65 | 65 |











