- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.88B
- NaN+ 214B
- NaN+ 315.4B
- NaN+ 415.4B
- NaN+ 531.8B
- NaN+ 6123B
- NaN+ 7306B
- NaN+ 8620B
- NaN+ 91,040B
- NaN+ 101,550B
- NaN+ 112,400B
- NaN+ 123,720B
- NaN+ 1311,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 19 | 98 | 84 | |
| CB | 18 | 97 | 82 | |
| CB | 18 | 93 | 76 | |
| CB | 15 | 86 | 83 | |
| CB | 14 | 84 | 81 | |
| CB | 13 | 83 | 78 | |
| CB | 13 | 83 | 77 | |
| CB | 11 | 78 | 73 | |
| CB | 8 | 72 | 70 | |
| CB | 5 | 67 | 63 |

















