- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,070
- NaN+ 21,450
- NaN+ 36,410
- NaN+ 438,500
- NaN+ 5241,000
- NaN+ 6895,000
- NaN+ 77,940,000
- NaN+ 878,600,000
- NaN+ 9512,000,000
- NaN+ 101.32B
- NaN+ 114.2B
- NaN+ 1213.3B
- NaN+ 1343.1B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 117 | 114 | |
| ST | 29 | 115 | 115 | |
| ST | 28 | 113 | 115 | |
| ST | 27 | 109 | 109 | |
| ST | 25 | 106 | 108 | |
| ST | 22 | 102 | 95 | |
| ST | 22 | 100 | 94 | |
| ST | 19 | 95 | 87 | |
| ST | 18 | 94 | 83 | |
| ST | 17 | 91 | 90 | |
| ST | 15 | 88 | 86 | |
| ST | 14 | 84 | 76 | |
| ST | 14 | 83 | 87 | |
| ST | 14 | 83 | 87 | |
| ST | 14 | 83 | 81 | |
| ST | 14 | 82 | 84 | |
| ST | 13 | 80 | 87 | |
| ST | 7 | 71 | 66 |




















