- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,050
- NaN+ 25,350
- NaN+ 37,090
- NaN+ 425,700
- NaN+ 576,600
- NaN+ 6179,000
- NaN+ 7430,000
- NaN+ 8774,000
- NaN+ 91.12M
- NaN+ 101.64M
- NaN+ 114.62M
- NaN+ 128.75M
- NaN+ 1328.1M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 21 | 102 | 97 | |
| CF | 14 | 82 | 79 | |
| CF | 14 | 82 | 80 | |
| CF | 12 | 77 | 71 | |
| CF | 11 | 79 | 75 | |
| ST | 6 | 69 | 63 |








