- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.22B
- NaN+ 26.22B
- NaN+ 36.69B
- NaN+ 48.78B
- NaN+ 521.7B
- NaN+ 6145B
- NaN+ 7348B
- NaN+ 8981B
- NaN+ 94,780B
- NaN+ 107,620B
- NaN+ 1168,400B
- NaN+ 12147,000B
- NaN+ 13472,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 21 | 102 | 97 | |
| CF | 14 | 82 | 79 | |
| CF | 14 | 82 | 80 | |
| CF | 12 | 77 | 71 | |
| CF | 11 | 79 | 75 | |
| ST | 6 | 69 | 63 |








