- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1917M
- NaN+ 2935M
- NaN+ 3945M
- NaN+ 41.64B
- NaN+ 55.37B
- NaN+ 612B
- NaN+ 729.8B
- NaN+ 8873B
- NaN+ 91,270B
- NaN+ 101,840B
- NaN+ 112,850B
- NaN+ 124,420B
- NaN+ 1314,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 41 | 122 | 127 | |
| CAM | 31 | 122 | 127 | |
| CAM | 28 | 113 | 114 | |
| CM | 28 | 112 | 115 | |
| CAM | 27 | 111 | 112 | |
| CAM | 26 | 110 | 115 | |
| CAM | 25 | 107 | 106 | |
| CM | 22 | 102 | 106 | |
| CM | 22 | 101 | 107 | |
| CM | 22 | 101 | 101 | |
| CM | 21 | 100 | 107 | |
| CM | 21 | 100 | 105 | |
| CAM | 19 | 97 | 103 | |
| CM | 19 | 96 | 99 | |
| CAM | 18 | 94 | 93 | |
| CM | 17 | 87 | 90 | |
| CM | 16 | 88 | 90 |


































