- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 162.3B
- NaN+ 275.4B
- NaN+ 375.4B
- NaN+ 475.4B
- NaN+ 5113B
- NaN+ 6249B
- NaN+ 7605B
- NaN+ 82,420B
- NaN+ 99,400B
- NaN+ 1015,100B
- NaN+ 1129,200B
- NaN+ 1245,300B
- NaN+ 13145,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-27
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 27 | 115 | 119 | |
| LB | 26 | 113 | 115 | |
| LB | 20 | 101 | 108 | |
| LB | 19 | 98 | 100 | |
| LB | 19 | 98 | 107 | |
| LB | 18 | 96 | 105 | |
| LB | 17 | 95 | 98 | |
| LB | 17 | 94 | 96 | |
| LB | 16 | 91 | 101 | |
| LB | 16 | 91 | 94 | |
| LB | 16 | 89 | 97 | |
| LB | 15 | 89 | 95 | |
| LB | 15 | 86 | 96 | |
| LB | 6 | 70 | 72 |

















