- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 157.2B
- NaN+ 257.2B
- NaN+ 372.7B
- NaN+ 4104B
- NaN+ 5246B
- NaN+ 6543B
- NaN+ 71,510B
- NaN+ 83,710B
- NaN+ 99,800B
- NaN+ 1017,200B
- NaN+ 1161,400B
- NaN+ 1295,200B
- NaN+ 13306,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 30 | 119 | 123 | |
| RW | 29 | 118 | 120 | |
| RW | 26 | 111 | 110 | |
| RW | 24 | 108 | 106 | |
| RW | 24 | 108 | 104 | |
| RW | 22 | 103 | 103 | |
| RM | 19 | 96 | 105 | |
| RM | 16 | 90 | 91 | |
| RM | 15 | 92 | 93 | |
| RM | 14 | 86 | 88 | |
| CAM | 13 | 82 | 85 | |
| RM | 8 | 74 | 83 |














