2025 LIVE

Azpilicueta

CBRB
Sevilla FCSpain28.8.1989(36)
7178cm76kgTB
FO4 Player - Azpilicueta
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

César Azpilicueta Tanco (mùa giải 2025 LIVE, sinh ngày 28 tháng 8 năm 1989), 36 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Sevilla FC thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Azpilicueta có chỉ số OVR 71, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Quyết đoán 77, Phản ứng 76, Nhảy 74, Kèm người 74, Lắy bóng 73, Cắt bóng 73.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB115LB115
45
27115118
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB113RB112RWB112
45
26113113
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB109RB108
45
24109114
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB105RWB105CB105
35
22105104
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB104RWB103
45
22104103
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB103RB102
45
21103105
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB102RB100
45
2110299
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB101RB101LB101
45
20101107
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB100CB100LB100
35
20100106
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB99RB98
35
209995
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB101RWB101
45
19101105
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB97LB97
35
1797101
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB94RB91
35
179487
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB93CB92LB93
45
179398
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB93CB92
35
179399
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB93RB93
35
179394
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB88RWB86RB87
35
168884
LB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
LB87RB87
35
158793
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB87RWB86
35
158784
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB85RB85LB85
35
148589
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB85CB85
35
148586
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB85LB85CB85
35
148585
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB85LB85
35
148586
RB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
RB83CB83
35
138387
CB
FO4 Player - AzpilicuetaAzpilicueta
CB71RB69
35
77162