- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,010
- NaN+ 21,320
- NaN+ 36,360
- NaN+ 437,200
- NaN+ 5262,000
- NaN+ 63.03M
- NaN+ 730.3M
- NaN+ 8303M
- NaN+ 92.22B
- NaN+ 106.42B
- NaN+ 1117.8B
- NaN+ 1252.1B
- NaN+ 13178B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 19 | 99 | 104 | |
| LM | 16 | 90 | 95 | |
| LW | 14 | 85 | 89 | |
| LM | 11 | 80 | 81 | |
| LB | 5 | 67 | 64 |







