- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,230
- NaN+ 23,960
- NaN+ 310,200
- NaN+ 451,700
- NaN+ 5326,000
- NaN+ 62.96M
- NaN+ 732.9M
- NaN+ 8329M
- NaN+ 93.29B
- NaN+ 105.51B
- NaN+ 119.46B
- NaN+ 1216.7B
- NaN+ 1356.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 118 | 116 | |
| CB | 28 | 116 | 111 | |
| CB | 26 | 115 | 110 | |
| CB | 26 | 112 | 106 | |
| CB | 24 | 109 | 102 | |
| CB | 24 | 108 | 99 | |
| CB | 23 | 106 | 100 | |
| CB | 23 | 106 | 98 | |
| CB | 22 | 106 | 98 | |
| CB | 22 | 105 | 99 | |
| CB | 21 | 103 | 93 | |
| CB | 21 | 103 | 96 | |
| CB | 19 | 99 | 89 | |
| CB | 19 | 98 | 91 | |
| CB | 16 | 89 | 84 | |
| CB | 15 | 90 | 76 | |
| CB | 15 | 87 | 80 | |
| CB | 15 | 86 | 78 | |
| CB | 15 | 85 | 76 | |
| CB | 14 | 85 | 81 | |
| CB | 14 | 84 | 69 | |
| CB | 13 | 82 | 69 | |
| CB | 9 | 75 | 80 |


























