- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,020
- NaN+ 22,490
- NaN+ 39,400
- NaN+ 456,400
- NaN+ 5451,000
- NaN+ 65.49M
- NaN+ 736.1M
- NaN+ 8334M
- NaN+ 91.38B
- NaN+ 104.18B
- NaN+ 117.29B
- NaN+ 1216B
- NaN+ 1351.9B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 26 | 112 | 112 | |
| LM | 21 | 101 | 97 | |
| CM | 20 | 100 | 101 | |
| CM | 14 | 83 | 94 | |
| CDM | 5 | 66 | 64 |







