- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1168,000
- NaN+ 2536,000
- NaN+ 32.26M
- NaN+ 42.53M
- NaN+ 56.6M
- NaN+ 638.4M
- NaN+ 7100M
- NaN+ 8343M
- NaN+ 9836M
- NaN+ 102.36B
- NaN+ 115.34B
- NaN+ 1214.5B
- NaN+ 1347.5B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 20 | 99 | 108 | |
| CDM | 17 | 93 | 104 | |
| CDM | 17 | 92 | 102 | |
| CB | 14 | 85 | 78 | |
| CDM | 12 | 80 | 85 | |
| CDM | 10 | 78 | 78 | |
| CB | 6 | 67 | 64 | |
| CB | 5 | 67 | 60 |















