- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.79M
- NaN+ 26.08M
- NaN+ 311.4M
- NaN+ 414.1M
- NaN+ 553.4M
- NaN+ 6194M
- NaN+ 71.25B
- NaN+ 83.38B
- NaN+ 95.39B
- NaN+ 107.82B
- NaN+ 1117B
- NaN+ 1226.4B
- NaN+ 1384.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 14 | 85 | 77 | |
| CAM | 9 | 76 | 75 | |
| CAM | 8 | 75 | 74 | |
| CAM | 5 | 69 | 68 | |
| CAM | 5 | 66 | 66 | |
| LW | 5 | 53 | 48 | |
| LW | 5 | 53 | 48 |









