- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.1B
- NaN+ 248.6B
- NaN+ 349.7B
- NaN+ 449.7B
- NaN+ 574.6B
- NaN+ 6164B
- NaN+ 7394B
- NaN+ 81,430B
- NaN+ 94,690B
- NaN+ 106,800B
- NaN+ 1111,600B
- NaN+ 1218,000B
- NaN+ 1357,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 24 | 106 | 103 | |
| CAM | 21 | 101 | 98 | |
| CAM | 21 | 101 | 102 | |
| CAM | 20 | 98 | 99 | |
| CM | 15 | 86 | 88 | |
| CM | 15 | 84 | 91 | |
| CM | 14 | 84 | 89 | |
| CM | 14 | 84 | 86 | |
| CAM | 14 | 83 | 88 | |
| CM | 9 | 76 | 83 | |
| CM | 7 | 74 | 86 | |
| CM | 5 | 56 | 53 |














