- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 115B
- NaN+ 215B
- NaN+ 315.2B
- NaN+ 417.6B
- NaN+ 526.4B
- NaN+ 678.3B
- NaN+ 7188B
- NaN+ 8762B
- NaN+ 97,740B
- NaN+ 1018,900B
- NaN+ 1139,700B
- NaN+ 1261,500B
- NaN+ 13197,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 43 | 124 | 125 | |
| CAM | 33 | 124 | 125 | |
| CAM | 30 | 117 | 115 | |
| CAM | 29 | 116 | 114 | |
| CAM | 29 | 115 | 115 | |
| CAM | 29 | 115 | 114 | |
| CAM | 28 | 113 | 112 | |
| CAM | 28 | 113 | 109 | |
| CAM | 27 | 112 | 110 | |
| CAM | 27 | 112 | 110 | |
| CAM | 25 | 111 | 109 | |
| CAM | 25 | 108 | 107 | |
| CAM | 24 | 106 | 98 | |
| CAM | 24 | 106 | 104 | |
| CAM | 24 | 105 | 94 | |
| CAM | 23 | 105 | 104 | |
| CAM | 23 | 105 | 99 | |
| CAM | 21 | 100 | 105 | |
| CAM | 21 | 98 | 95 | |
| CAM | 18 | 94 | 84 |








































