- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19,100
- NaN+ 236,400
- NaN+ 365,600
- NaN+ 4114,000
- NaN+ 5171,000
- NaN+ 6376,000
- NaN+ 7902,000
- NaN+ 81.62M
- NaN+ 92.35M
- NaN+ 104.59M
- NaN+ 118.7M
- NaN+ 1214.8M
- NaN+ 1347.5M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 114 | |
| CB | 27 | 114 | 114 | |
| CB | 26 | 114 | 112 | |
| CB | 24 | 109 | 109 | |
| CB | 24 | 108 | 107 | |
| CB | 5 | 68 | 74 |









