- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 131.4B
- NaN+ 283.6B
- NaN+ 3147B
- NaN+ 4243B
- NaN+ 51,240B
- NaN+ 63,090B
- NaN+ 711,700B
- NaN+ 877,300B
- NaN+ 9428,000B
- NaN+ 10621,000B
- NaN+ 11963,000B
- NaN+ 121,490,000B
- NaN+ 134,780,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 115 | 120 | |
| RB | 23 | 107 | 110 | |
| RB | 22 | 106 | 111 | |
| RB | 17 | 93 | 102 | |
| RB | 16 | 92 | 96 | |
| RB | 16 | 90 | 96 | |
| RB | 13 | 82 | 93 | |
| RB | 10 | 78 | 92 | |
| RB | 10 | 77 | 93 | |
| RB | 7 | 71 | 75 |
















