- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1754B
- NaN+ 2791B
- NaN+ 31,560B
- NaN+ 41,850B
- NaN+ 53,310B
- NaN+ 67,280B
- NaN+ 717,500B
- NaN+ 8525,000B
- NaN+ 91,820,000B
- NaN+ 103,820,000B
- NaN+ 1119,800,000B
- NaN+ 1230,700,000B
- NaN+ 1398,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 41 | 123 | 128 | |
| CB | 35 | 135 | 139 | |
| RB | 31 | 123 | 128 | |
| RB | 31 | 121 | 126 | |
| RB | 30 | 119 | 125 | |
| CB | 29 | 117 | 119 | |
| CB | 26 | 111 | 117 | |
| CB | 25 | 111 | 116 | |
| CB | 25 | 110 | 107 |


















