- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 147.2B
- NaN+ 2100B
- NaN+ 3147B
- NaN+ 4455B
- NaN+ 5745B
- NaN+ 61,720B
- NaN+ 75,420B
- NaN+ 813,900B
- NaN+ 935,800B
- NaN+ 10148,000B
- NaN+ 11254,000B
- NaN+ 12394,000B
- NaN+ 131,260,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 118 | |
| CB | 26 | 111 | 114 | |
| CB | 22 | 104 | 114 | |
| CB | 16 | 88 | 99 | |
| CB | 15 | 86 | 97 | |
| CB | 7 | 73 | 93 | |
| CB | 7 | 72 | 92 | |
| CB | 5 | 64 | 74 | |
| CB | 5 | 57 | 78 |











