- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.9B
- NaN+ 244.7B
- NaN+ 388.8B
- NaN+ 4157B
- NaN+ 5284B
- NaN+ 61,070B
- NaN+ 72,570B
- NaN+ 85,600B
- NaN+ 923,000B
- NaN+ 1057,900B
- NaN+ 1189,700B
- NaN+ 12139,000B
- NaN+ 13446,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 31 | 123 | 121 | |
| CB | 29 | 118 | 119 | |
| CB | 29 | 118 | 118 | |
| CB | 27 | 114 | 112 | |
| CB | 26 | 113 | 111 | |
| CB | 25 | 113 | 111 | |
| CB | 25 | 111 | 108 | |
| CB | 25 | 111 | 113 | |
| CB | 24 | 109 | 106 | |
| CB | 24 | 109 | 107 | |
| CB | 23 | 106 | 103 | |
| CB | 23 | 106 | 106 | |
| CB | 21 | 102 | 91 | |
| CB | 20 | 100 | 98 | |
| CB | 18 | 99 | 88 | |
| CB | 17 | 96 | 85 | |
| CB | 15 | 89 | 80 | |
| CB | 15 | 88 | 84 | |
| CB | 10 | 78 | 67 | |
| CB | 9 | 77 | 73 |























