- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,390
- NaN+ 32,430
- NaN+ 44,040
- NaN+ 56,740
- NaN+ 618,500
- NaN+ 744,500
- NaN+ 8164,000
- NaN+ 9361,000
- NaN+ 101.57M
- NaN+ 112.43M
- NaN+ 128.7M
- NaN+ 1327.9M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 26 | 112 | 106 | |
| CAM | 24 | 109 | 109 | |
| CAM | 24 | 108 | 108 | |
| CM | 22 | 105 | 105 | |
| CM | 6 | 70 | 55 | |
| CAM | 5 | 67 | 46 |








