- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 145.7B
- NaN+ 274.5B
- NaN+ 3128B
- NaN+ 4657B
- NaN+ 51,040B
- NaN+ 62,290B
- NaN+ 75,500B
- NaN+ 817,200B
- NaN+ 984,700B
- NaN+ 10207,000B
- NaN+ 11321,000B
- NaN+ 12498,000B
- NaN+ 131,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 26 | 112 | 106 | |
| ST | 16 | 89 | 84 | |
| ST | 15 | 89 | 87 | |
| ST | 6 | 68 | 59 |






