- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,470,000
- NaN+ 23,470,000
- NaN+ 33,470,000
- NaN+ 44,700,000
- NaN+ 514,500,000
- NaN+ 635,100,000
- NaN+ 7155,000,000
- NaN+ 8404,000,000
- NaN+ 9586,000,000
- NaN+ 101.13B
- NaN+ 111.75B
- NaN+ 123.62B
- NaN+ 1311.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 119 | |
| ST | 28 | 115 | 115 | |
| ST | 15 | 88 | 94 | |
| ST | 15 | 84 | 84 | |
| ST | 14 | 84 | 84 | |
| ST | 14 | 82 | 89 | |
| ST | 14 | 81 | 82 | |
| ST | 11 | 77 | 84 | |
| ST | 9 | 75 | 75 | |
| ST | 8 | 72 | 65 |

















