- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.4B
- NaN+ 224.8B
- NaN+ 325.4B
- NaN+ 425.4B
- NaN+ 538.1B
- NaN+ 683.8B
- NaN+ 7201B
- NaN+ 8362B
- NaN+ 9525B
- NaN+ 10761B
- NaN+ 111,180B
- NaN+ 121,830B
- NaN+ 135,870B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 102 | 55 | |
| GK | 12 | 87 | 37 | |
| GK | 12 | 85 | 32 | |
| GK | 12 | 84 | 29 | |
| GK | 11 | 85 | 32 | |
| GK | 11 | 80 | 26 | |
| GK | 10 | 84 | 30 | |
| GK | 10 | 81 | 24 | |
| GK | 5 | 68 | 20 | |
| GK | 5 | 66 | 20 |













