- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.55B
- NaN+ 212.9B
- NaN+ 314B
- NaN+ 425.9B
- NaN+ 551.8B
- NaN+ 6114B
- NaN+ 7274B
- NaN+ 8493B
- NaN+ 94,390B
- NaN+ 106,370B
- NaN+ 1110,900B
- NaN+ 1216,900B
- NaN+ 1354,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 27 | 115 | 115 | |
| LM | 25 | 111 | 112 | |
| RM | 24 | 109 | 109 | |
| LB | 23 | 107 | 108 | |
| LB | 17 | 93 | 93 | |
| LB | 6 | 71 | 72 |









