- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 111.1M
- NaN+ 237.6M
- NaN+ 390M
- NaN+ 4229M
- NaN+ 5394M
- NaN+ 61.13B
- NaN+ 79.48B
- NaN+ 819.3B
- NaN+ 9116B
- NaN+ 10274B
- NaN+ 11429B
- NaN+ 12877B
- NaN+ 132,820B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 26 | 111 | 110 | |
| CM | 25 | 109 | 111 | |
| CM | 24 | 107 | 110 | |
| CM | 23 | 106 | 106 | |
| CM | 23 | 104 | 106 | |
| CDM | 22 | 103 | 105 | |
| CM | 21 | 101 | 104 | |
| CM | 21 | 100 | 98 | |
| CM | 21 | 100 | 101 | |
| CM | 20 | 99 | 100 | |
| CM | 20 | 99 | 96 | |
| CM | 19 | 96 | 95 | |
| CM | 17 | 92 | 103 | |
| CM | 16 | 89 | 87 | |
| CDM | 15 | 89 | 95 | |
| CDM | 15 | 88 | 98 | |
| CM | 15 | 88 | 87 | |
| CM | 14 | 84 | 76 | |
| CM | 14 | 83 | 79 | |
| CM | 11 | 78 | 72 | |
| CM | 10 | 76 | 71 | |
| CM | 5 | 64 | 69 |
























