- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.77B
- NaN+ 212.1B
- NaN+ 318.9B
- NaN+ 495B
- NaN+ 5237B
- NaN+ 6521B
- NaN+ 71,250B
- NaN+ 82,960B
- NaN+ 96,370B
- NaN+ 1020,400B
- NaN+ 11160,000B
- NaN+ 12381,000B
- NaN+ 131,220,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 70 | 66 | |
| CB | 32 | 129 | 126 | |
| CB | 32 | 124 | 122 | |
| CB | 30 | 119 | 119 | |
| CB | 28 | 115 | 111 | |
| CB | 28 | 114 | 112 | |
| CB | 26 | 111 | 111 | |
| CB | 26 | 110 | 107 | |
| CB | 25 | 109 | 105 | |
| CB | 24 | 107 | 103 | |
| CB | 24 | 106 | 101 | |
| CB | 23 | 105 | 85 | |
| CB | 23 | 105 | 95 |



























