- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.6B
- NaN+ 227.5B
- NaN+ 327.5B
- NaN+ 485.9B
- NaN+ 5671B
- NaN+ 61,480B
- NaN+ 74,150B
- NaN+ 8208,000B
- NaN+ 9302,000B
- NaN+ 10438,000B
- NaN+ 11679,000B
- NaN+ 121,050,000B
- NaN+ 133,370,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 115 | 88 | |
| GK | 24 | 113 | 87 | |
| GK | 24 | 112 | 86 | |
| GK | 23 | 111 | 82 | |
| GK | 22 | 109 | 78 | |
| GK | 22 | 108 | 68 | |
| GK | 20 | 104 | 80 | |
| GK | 19 | 102 | 79 | |
| GK | 17 | 103 | 63 | |
| GK | 16 | 96 | 33 | |
| GK | 15 | 95 | 78 | |
| GK | 15 | 92 | 52 | |
| GK | 14 | 93 | 52 | |
| GK | 13 | 93 | 54 | |
| GK | 13 | 88 | 53 | |
| GK | 13 | 87 | 47 | |
| GK | 13 | 87 | 47 | |
| GK | 12 | 86 | 46 | |
| GK | 12 | 86 | 48 | |
| GK | 12 | 84 | 41 | |
| GK | 11 | 84 | 44 | |
| GK | 7 | 77 | 37 | |
| GK | 7 | 76 | 37 | |
| GK | 6 | 75 | 36 | |
| GK | 5 | 67 | 28 |




























