- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 130.8B
- NaN+ 234.3B
- NaN+ 361.5B
- NaN+ 4306B
- NaN+ 5652B
- NaN+ 61,430B
- NaN+ 73,430B
- NaN+ 810,200B
- NaN+ 9182,000B
- NaN+ 10293,000B
- NaN+ 11454,000B
- NaN+ 12704,000B
- NaN+ 132,260,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 41 | 124 | 121 | |
| CB | 36 | 135 | 137 | |
| CB | 31 | 124 | 121 | |
| CB | 30 | 118 | 112 | |
| CB | 29 | 117 | 110 | |
| CB | 28 | 115 | 109 | |
| CB | 28 | 114 | 106 | |
| CB | 27 | 113 | 107 | |
| CB | 27 | 112 | 103 | |
| CB | 27 | 112 | 107 | |
| CB | 25 | 111 | 102 | |
| CB | 25 | 111 | 102 | |
| CB | 25 | 108 | 97 | |
| CB | 25 | 108 | 100 | |
| CB | 24 | 107 | 94 | |
| CB | 23 | 110 | 99 | |
| CB | 23 | 105 | 93 | |
| CB | 23 | 105 | 99 | |
| CB | 23 | 104 | 99 | |
| CB | 23 | 104 | 95 | |
| CB | 21 | 100 | 91 | |
| CB | 19 | 97 | 87 | |
| CB | 15 | 88 | 83 | |
| CB | 14 | 82 | 77 |
















































