- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.7B
- NaN+ 214.3B
- NaN+ 314.3B
- NaN+ 415.8B
- NaN+ 523.7B
- NaN+ 6148B
- NaN+ 7355B
- NaN+ 81,380B
- NaN+ 93,540B
- NaN+ 1015,000B
- NaN+ 1131,100B
- NaN+ 12263,000B
- NaN+ 131,170,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 22 | 102 | 97 | |
| RW | 21 | 100 | 91 | |
| RW | 18 | 92 | 84 | |
| CF | 16 | 88 | 81 | |
| RM | 16 | 85 | 82 | |
| RM | 16 | 84 | 80 | |
| CAM | 15 | 84 | 74 | |
| CF | 15 | 84 | 79 | |
| RM | 15 | 84 | 80 | |
| RW | 13 | 81 | 70 | |
| RM | 13 | 81 | 76 | |
| RW | 7 | 71 | 59 |


















