20-21 UEFA Champions League

Lucas Ocampos

RWLW
Argentina11.7.1994(31)
17188cm84kgTB
FO4 Player - Lucas Ocampos
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Lucas Ocampos (mùa giải 20-21 UEFA Champions League, sinh ngày 11 tháng 7 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Argentina hiện đang chơi ở vị trí RW thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Ocampos có chỉ số OVR 90, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 5. Các chỉ số chính: Rê bóng 97, Quyết đoán 96, Chọn vị trí 95, Tốc độ 95, Thể lực 93, Khéo léo 92.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1146M
  • NaN+ 2146M
  • NaN+ 3146M
  • NaN+ 4146M
  • NaN+ 5219M
  • NaN+ 6482M
  • NaN+ 71.17B
  • NaN+ 810.2B
  • NaN+ 916.3B
  • NaN+ 1035.8B
  • NaN+ 1156.4B
  • NaN+ 12119B
  • NaN+ 13386B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
LW111RW111CF111
26111113
RW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
RW99LW99
2099100
RW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
RW90LW90
179093
LW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
LW88RW88
178896
LM
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
LM89LW89
168990
RW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
RW86LW86
168694
RW
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
RW85LW85
148596
LM
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
LM76LW76
107689
ST
FO4 Player - L. OcamposL. Ocampos
ST73LW73
87381