- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1107B
- NaN+ 2118B
- NaN+ 3121B
- NaN+ 4128B
- NaN+ 5193B
- NaN+ 6425B
- NaN+ 71,020B
- NaN+ 81,840B
- NaN+ 92,680B
- NaN+ 103,890B
- NaN+ 116,030B
- NaN+ 129,350B
- NaN+ 1330,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 106 | 107 | |
| CAM | 22 | 105 | 104 | |
| CAM | 22 | 104 | 105 | |
| CAM | 22 | 104 | 107 | |
| CAM | 18 | 97 | 99 | |
| CM | 18 | 95 | 94 | |
| CM | 18 | 94 | 93 | |
| CM | 14 | 84 | 93 | |
| CM | 14 | 83 | 91 | |
| CM | 13 | 81 | 89 | |
| CM | 11 | 80 | 89 | |
| CM | 11 | 79 | 87 | |
| CM | 7 | 70 | 76 | |
| CM | 6 | 70 | 75 |
















