- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1722M
- NaN+ 2736M
- NaN+ 3743M
- NaN+ 4743M
- NaN+ 51.11B
- NaN+ 62.46B
- NaN+ 75.9B
- NaN+ 842.1B
- NaN+ 961B
- NaN+ 10188B
- NaN+ 11291B
- NaN+ 12602B
- NaN+ 131,930B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 20 | 100 | 98 | |
| LW | 19 | 98 | 96 | |
| ST | 15 | 85 | 82 | |
| ST | 11 | 79 | 80 | |
| ST | 10 | 76 | 70 | |
| ST | 5 | 66 | 62 | |
| ST | 5 | 65 | 62 |













