- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 144.9B
- NaN+ 252.6B
- NaN+ 352.6B
- NaN+ 452.6B
- NaN+ 578.9B
- NaN+ 6174B
- NaN+ 7418B
- NaN+ 81,080B
- NaN+ 93,010B
- NaN+ 104,360B
- NaN+ 116,760B
- NaN+ 1210,500B
- NaN+ 1333,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 25 | 111 | 115 | |
| RB | 23 | 107 | 111 | |
| RB | 19 | 99 | 96 | |
| RB | 14 | 85 | 82 | |
| RB | 5 | 68 | 65 |







