- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.25B
- NaN+ 21.35B
- NaN+ 31.35B
- NaN+ 41.35B
- NaN+ 52.03B
- NaN+ 64.47B
- NaN+ 720.2B
- NaN+ 860.7B
- NaN+ 988B
- NaN+ 10135B
- NaN+ 11251B
- NaN+ 12627B
- NaN+ 132,010B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 17 | 91 | 98 | |
| CM | 16 | 91 | 96 | |
| CAM | 16 | 88 | 81 | |
| CAM | 14 | 83 | 79 | |
| CM | 12 | 80 | 79 | |
| CM | 10 | 76 | 71 | |
| CM | 7 | 72 | 65 |













