- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1639,000,000
- NaN+ 2645,000,000
- NaN+ 3645,000,000
- NaN+ 4645,000,000
- NaN+ 53.62B
- NaN+ 614.8B
- NaN+ 752.1B
- NaN+ 8137B
- NaN+ 9199B
- NaN+ 10386B
- NaN+ 11604B
- NaN+ 121,240B
- NaN+ 134,020B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 21 | 102 | 97 | |
| RW | 19 | 98 | 93 | |
| RM | 19 | 97 | 96 | |
| RM | 17 | 92 | 95 | |
| RW | 14 | 84 | 81 | |
| RM | 14 | 83 | 90 | |
| RM | 14 | 81 | 88 | |
| RM | 10 | 78 | 84 | |
| RM | 8 | 70 | 76 | |
| RM | 6 | 69 | 75 | |
| RM | 5 | 58 | 66 |













